bahaism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo Bahá'í: "Bahaism" chỉ một tôn giáo được thành lập vào năm 1863 tại Iran, nhấn mạnh sự hợp nhất tinh thần của toàn nhân loại. Tôn giáo này kết hợp các tín của Kitô giáo Hồi giáo, nhiều tín đồ sinh sống tại Hoa Kỳ. Đạo Bahá'í không nghi lễ công cộng hay tích, việc cầu nguyện được thực hiện riêng tư.
dụ sử dụng
  • (Đạo Bahá'í nhấn mạnh sự hợp nhất tinh thần của toàn nhân loại.)
  • (Nhiều tín đồ của Đạo Bahá'í sống tại Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Đạo Bahá'í không nghi lễ công cộng hay tích; việc cầu nguyện được thực hiện riêng tư.)
  • (Giáo của Đạo Bahá'í kết hợp các yếu tố từ cả tín Kitô giáo Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahá'í (adj): thuộc về Đạo Bahá'í.
    • The Bahá'í faith promotes peace and unity. (Đức tin Bahá'í thúc đẩy hòa bình hợp nhất.)
  • Bahá'í (n): tín đồ của Đạo Bahá'í.
    • A Bahá'í believes in the oneness of humanity. (Một tín đồ Bahá'í tin vào sự hợp nhất của nhân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn giáo Bahá'í: cách gọi khác của "Bahaism", thường dùng trong văn bản chính thống.
  • Đức tin Bahá'í: nhấn mạnh khía cạnh tín ngưỡng của tôn giáo này.
Các cụm từ liên quan
  • Adherents of Bahaism: tín đồ của Đạo Bahá'í.
    • The adherents of Bahaism gather for prayer in private homes. (Các tín đồ của Đạo Bahá'í tụ họp cầu nguyện tại nhà riêng.)
  • Teachings of Bahaism: giáo của Đạo Bahá'í.
    • The teachings of Bahaism advocate for global peace. (Giáo của Đạo Bahá'í chủ trương hòa bình toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bahaism".