bahamian dollar

bahamian dollar

The tourist exchanges his U.S. dollars for Bahamian dollars at the airport.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bahamas (quốc đảovùng Caribe). Ký hiệu quốc tế BSD, thường được viết tắt B$. Một bahamian dollar được chia thành 100 cent.

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 20 bahamian dollars.)
  • ( ấy đổi đô la Mỹ sang bahamian dollars tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pegged to the US dollar": được neo giá với đô la Mỹ. Bahamian dollar tỷ giá cố định với đô la Mỹ (1 B$ = 1 US$), nghĩa hai loại tiền này giá trị tương đương nhau.
    • The bahamian dollar is pegged to the US dollar, so they are interchangeable in the Bahamas. (Bahamian dollar được neo giá với đô la Mỹ, do đó chúng có thể sử dụng thay thế cho nhau ở Bahamas.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahamian cent (danh từ): đơn vị phụ của bahamian dollar, tương đương 1/100 bahamian dollar.
    • A candy costs 50 bahamian cents. (Một cây kẹo giá 50 bahamian cents.)
Từ đồng nghĩa
  • BSD: tiền tệ quốc tế của bahamian dollar.
  • B$: ký hiệu viết tắt phổ biến của bahamian dollar.
Lưu ý văn hóa

Bahamian dollar thường được chấp nhận song song với đô la Mỹ tại Bahamas, nhưng đô la Mỹ thường được ưa chuộng hơn trong các giao dịch quốc tế.