bahia blanca

bahia blanca

A large cargo ship sails into the port of Bahia Blanca.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bahía Blanca một thành phố cảngmiền đông Argentina, nằm về phía tây nam của Buenos Aires, trên một vịnh nhỏ của Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Bahía Blanca một trung tâm công nghiệp thương mại quan trọng ở Argentina.)
  • (Cảng Bahía Blanca xử lý một khối lượng lớn xuất khẩu ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bahía Blanca estuary": cửa sông Bahía Blanca, khu vực nước lợ nơi sông gặp biển.
    • The Bahía Blanca estuary is a vital habitat for many bird species. (Cửa sông Bahía Blanca môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahiense (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân thành phố Bahía Blanca.
    • The bahiense culture is known for its strong maritime traditions. (Văn hóa Bahiense nổi tiếng với truyền thống hàng hải mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bahía Blanca".