bahraini

Học thuật
Thân thiện
bahraini

A Bahraini family enjoys a picnic on the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của nước Bahrain, người dân hay ngôn ngữ của nước này. dụ: "bahraini culture" (văn hóa Bahrain), "a bahraini passport" (hộ chiếu Bahrain).
  2. Danh từ:

    • Người dân bản địa hoặc cư dân của nước Bahrain. dụ: "The bahraini was very welcoming." (Người Bahrain đó rất hiếu khách.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bahraini dinar is the currency of Bahrain. (Đồng dinar Bahrain tiền tệ của Bahrain.)
    • She is studying bahraini history. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử Bahrain.)
  • Danh từ:

    • He is a bahraini living abroad. (Anh ấy một người Bahrain đang sốngnước ngoài.)
    • The bahrainis are known for their hospitality. (Người Bahrain nổi tiếng sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bahraini-born": được sinh ra tại Bahrain (thường dùng như tính từ ghép).
    • The bahraini-born artist held an exhibition in Manama. (Nghệ sĩ sinh ra tại Bahrain đã tổ chức một triển lãm ở Manama.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahrain (Danh từ riêng): Tên quốc gia Vương quốc Bahrain.
  • Bahraini (Danh từ/Tính từ): Cách viết khác với chữ 'B' viết hoa, thường được dùng trong văn bản chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Of Bahrain: (Cụm giới từ) Của Bahrain.
  • Bahrain citizen: (Cụm danh từ) Công dân Bahrain.
Lưu ý
  • Từ "bahraini" có thể được viết hoa chữ cái đầu ("Bahraini") khi đứngđầu câu hoặc trong các văn bản chính thức để chỉ quốc tịch, tương tự như "Vietnamese" (người Việt Nam).
bahraini

A Bahraini family enjoys a picnic on the beach.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của nước Bahrain, người dân hay ngôn ngữ của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của nước Bahrain

Từ đồng nghĩa