bahraini
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của nước Bahrain, người dân hay ngôn ngữ của nước này. Ví dụ: "bahraini culture" (văn hóa Bahrain), "a bahraini passport" (hộ chiếu Bahrain).
Danh từ:
- Người dân bản địa hoặc cư dân của nước Bahrain. Ví dụ: "The bahraini was very welcoming." (Người Bahrain đó rất hiếu khách.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The bahraini dinar is the currency of Bahrain. (Đồng dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain.)
- She is studying bahraini history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Bahrain.)
Danh từ:
- He is a bahraini living abroad. (Anh ấy là một người Bahrain đang sống ở nước ngoài.)
- The bahrainis are known for their hospitality. (Người Bahrain nổi tiếng vì sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bahraini-born": được sinh ra tại Bahrain (thường dùng như tính từ ghép).
- The bahraini-born artist held an exhibition in Manama. (Nghệ sĩ sinh ra tại Bahrain đã tổ chức một triển lãm ở Manama.)
Biến thể và từ gần giống
- Bahrain (Danh từ riêng): Tên quốc gia Vương quốc Bahrain.
- Bahraini (Danh từ/Tính từ): Cách viết khác với chữ 'B' viết hoa, thường được dùng trong văn bản chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
- Of Bahrain: (Cụm giới từ) Của Bahrain.
- Bahrain citizen: (Cụm danh từ) Công dân Bahrain.
Lưu ý
- Từ "bahraini" có thể được viết hoa chữ cái đầu ("Bahraini") khi nó đứng ở đầu câu hoặc trong các văn bản chính thức để chỉ quốc tịch, tương tự như "Vietnamese" (người Việt Nam).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của nước Bahrain, người dân hay ngôn ngữ của nó
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của nước Bahrain