bahrainian monetary unit

bahrainian monetary unit

The shopkeeper accepts one bahrainian monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Bahrainian monetary unit một cụm danh từ, dùng để chỉ đơn vị tiền tệ của Bahrain. Đây một thuật ngữ kinh tế, ám chỉ bất kỳ loại tiền nào được sử dụng hợp pháp tại Vương quốc Bahrain, bao gồm cả tiền giấy tiền xu.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Bahrain dinar, được chia thành 1.000 fils.)
  • (Khi đi du lịch đến Bahrain, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Bahrain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế hoặc sách giáo khoa về tiền tệ quốc tế. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể kết hợp với các tính từ như "official" (chính thức) hoặc "primary" (chính yếu) để nhấn mạnh tính hợp pháp.
    • The official Bahrainian monetary unit is the Bahraini dinar (BHD). (Đơn vị tiền tệ chính thức của Bahrain dinar Bahrain (BHD).)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
    • The monetary unit of Japan is the yen. (Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản yên.)
  • Bahraini dinar (danh từ): tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Bahrain.
    • The Bahraini dinar is one of the strongest currencies in the world. (Dinar Bahrain một trong những loại tiền tệ mạnh nhất thế giới.)
  • Fils (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Bahrain, 1 dinar = 1,000 fils.
    • A 100-fils coin is commonly used in Bahrain. (Một đồng xu 100 fils thường được sử dụng ở Bahrain.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Bahrain: tiền tệ của Bahrain.
  • Bahraini currency: tiền tệ Bahrain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, do đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bahrainian monetary unit".