bail out

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb)
1. Múc nước ra khỏi thuyền: Hành động dùng hoặc vật dụng để lấy nước ra khỏi thuyền nhằm tránh bị chìm.
- dụ: They had to bail out water from the boat after the storm. (Họ phải múc nước ra khỏi thuyền sau cơn bão.)
2. Trả tiền bảo lãnh (cho nhân): Trả một khoản tiền để tạm thời giải thoát ai đó khỏi nhà tù cho đến khi xét xử.
- dụ: His family bailed him out of jail. (Gia đình anh ấy đã trả tiền bảo lãnh để đưa anh ấy ra khỏi .)
3. Giải cứu khỏi khó khăn tài chính: Cung cấp tiền hoặc hỗ trợ để giúp ai đó hoặc tổ chức nào đó thoát khỏi tình trạng tài chính khó khăn.
- dụ: The government bailed out the struggling bank. (Chính phủ đã giải cứu ngân hàng đang gặp khó khăn.)
4. Thoát khỏi tình huống khó khăn (thân mật): Rời đi hoặc từ bỏ một tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.
- dụ: He decided to bail out of the project when it became too stressful. (Anh ấy quyết định rời khỏi dự án khi trở nên quá căng thẳng.)

dụ sử dụng
  • (Ngư dân múc nước ra để giữ thuyền nổi.)
  • ( ấy được bạn bè trả tiền bảo lãnh sau khi bị bắt.)
  • (Công ty được các nhà đầu giải cứu.)
  • (Tôi sẽ thoát khỏi cuộc họp này; lãng phí thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bail out on someone": Rời bỏ ai đó trong lúc khó khăn.
    • dụ: He bailed out on his friends when they needed him. (Anh ấy đã bỏ rơi bạn bè khi họ cần anh ấy.)
  • "Bail out of something": Thoát khỏi một cam kết hoặc trách nhiệm.
    • dụ: She bailed out of the contract at the last minute. ( ấy đã rút khỏi hợp đồng vào phút cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailout (danh từ): Hành động giải cứu tài chính, thường dùng cho các tổ chức hoặc nền kinh tế.
    • dụ: The bank bailout cost billions of dollars. (Việc giải cứu ngân hàng đã tốn hàng tỷ đô la.)
  • Bail (danh từ): Tiền bảo lãnh; hoặc hành động múc nước.
    • dụ: He was released on bail. (Anh ấy được tại ngoại hậu thẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rescue: giải cứu (dùng trong mọi ngữ cảnh).
  • Salvage: cứu vãn, thường dùng cho đồ vật hoặc tình huống.
  • Abandon: từ bỏ (dùng khi thoát khỏi tình huống).
  • Flee: chạy trốn (mang tính khẩn cấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bail out on: bỏ rơi (ai đó).
    • dụ: Don't bail out on me now! (Đừng bỏ rơi tôi lúc này!)
  • Bail off: (hiếm) thoát khỏi, thường dùng trong ngữ cảnh tàu thuyền.
Thành ngữ liên quan
  • "Bail out the sinking ship": Cố gắng cứu vãn một tình huống đang thất bại hoàn toàn.
    • dụ: The new manager tried to bail out the sinking ship of the company. (Quản lý mới đã cố gắng cứu vãn công ty đang trên bờ vực phá sản.)
bail out
A sailor uses a bucket to bail out the small boat.