bailiffship

bailiffship

The bailiffship oversees the management of the estate.

Định nghĩa

Danh từ: - Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một bailiff: "bailiffship" chỉ vị trí, công việc, hoặc khoảng thời gian một người giữ chức bailiff (người quản lý tài sản, người thi hành án, hoặc quản gia trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ bailiff sau nhiều năm phục vụ.)
  • (Chức vụ bailiff đi kèm với trách nhiệm quyền hạn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a bailiffship": giữ chức bailiff.
    • She held the bailiffship for a decade before retiring. ( ấy giữ chức bailiff trong một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailiff (n): người giữ chức vụ bailiff.
    • The bailiff oversaw the estate's finances. (Người bailiff giám sát tài chính của điền trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Stewardship: sự quản lý, trông coi (tài sản hoặc công việc).
  • Administration: sự quản trị, điều hành (một tổ chức hoặc khu vực).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bailiffship".