baja california
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bán đảo Baja California: Là một bán đảo dài và hẹp nằm ở phía tây bắc Mexico, kéo dài từ biên giới Hoa Kỳ xuống phía nam, ngăn cách Vịnh California (còn gọi là Biển Cortez) với Thái Bình Dương. Đây là một vùng đất có địa hình đồi núi, nổi tiếng với cảnh quan hoang sơ và các bãi biển.
Ví dụ sử dụng
- (Baja California là một bán đảo đồi núi ở phía tây bắc Mexico.)
- (Nhiều du khách đến thăm Baja California vì những bãi biển đẹp và động vật hoang dã độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baja California Peninsula": Thường được dùng để chỉ toàn bộ bán đảo, phân biệt với các bang hành chính.
- The Baja California Peninsula is home to the endangered California condor. (Bán đảo Baja California là nơi sinh sống của loài kền kền California có nguy cơ tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
Baja California Sur (Danh từ riêng): Một bang của Mexico nằm ở phần phía nam của bán đảo.
- Cabo San Lucas is a popular resort city in Baja California Sur. (Cabo San Lucas là một thành phố nghỉ dưỡng nổi tiếng ở Baja California Sur.)
Baja California Norte (Danh từ riêng, cũ): Tên cũ của bang Baja California (phía bắc), hiện nay thường gọi là Baja California.
- Tijuana is located in the state of Baja California, formerly known as Baja California Norte. (Tijuana nằm ở bang Baja California, trước đây được gọi là Baja California Norte.)
Từ đồng nghĩa
- Baja (Danh từ riêng, thân mật): Tên gọi tắt của bán đảo Baja California.
- We are planning a road trip to Baja next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ đến Baja vào mùa hè tới.)
Các cụm từ liên quan
- "Baja California peninsula": Cụm từ chỉ bán đảo này, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý.
- The Baja California peninsula stretches over 1,200 kilometers. (Bán đảo Baja California trải dài hơn 1.200 km.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Baja California". Tuy nhiên, trong văn hóa, "Baja" thường được dùng để chỉ một phong cách sống hoặc điểm đến du lịch.