baked alaska

baked alaska

A chef presents a baked Alaska at a restaurant table.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh kem nướng Alaskamột loại món tráng miệng gồm bánh ngọt (cake) phủ kem lạnh (ice cream) một lớp bọt trắng làm từ lòng trắng trứng đường (meringue), sau đó được nướng nhanh trong nhiệt độ cao để lớp meringue bên ngoài chín vàng không làm tan chảy kem bên trong.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một chiếc bánh kem nướng Alaska cho bữa tối đặc biệt.)
  • (Bánh kem nướng Alaska món tráng miệng cổ điển gây ấn tượng với thực khách nhờ sự tương phản giữa lớp bọt trắng nóng kem lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve baked Alaska flambé": dùng bánh kem nướng Alaska được đốt cháy rượu trước khi dùng, tạo hiệu ứng ngọn lửa.
    • The restaurant served baked Alaska flambé, which was both delicious and spectacular. (Nhà hàng phục vụ bánh kem nướng Alaska đốt cháy rượu, vừa ngon vừa ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Baked Alaska (n): không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được gọi là Alaska baked hoặc frozen Alaska (ít phổ biến).
  • Baked Alaska không các dạng từ loại khác (tính từ, động từ) danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Frozen Alaska: một tên gọi khác ít dùng.
  • Baked Alaska tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "baked Alaska".

Thành ngữ liên quan
  • "To pull a baked Alaska": (hiếm, không chính thức) ám chỉ việc làm điều đó ấn tượng hoặc bất ngờ, giống như cách món bánh này gây ấn tượng khi được phục vụ.
    • He pulled a baked Alaska at the party by revealing the surprise gift. (Anh ấy đã làm một màn bất ngờ tại bữa tiệc bằng cách tiết lộ món quà bất ngờ.)