baked egg

baked egg

A chef prepares a baked egg in a small ramekin.

Định nghĩa

Danh từ: "baked egg" chỉ một món trứng được nấu chín riêng lẻ trong một chiếc cốc nhỏ (ramekin) với kem hoặc . Đây một món ăn đơn giản, thường được dùng trong bữa sáng hoặc bữa phụ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một món trứng nướng với phô mai thảo mộc cho bữa sáng.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một món trứng nướng trong cốc nhỏ với một ít kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baked egg" có thể được biến tấu với nhiều nguyên liệu khác như rau củ, thịt xông khói, hoặc phô mai để tạo hương vị đa dạng.
  • Trong ẩm thực, "baked egg" thường được gọi là "trứng nướng kiểu Pháp" (oeufs en cocotte) khi nấu trong .
Biến thể từ gần giống
  • Baked eggs (danh từ số nhiều): dùng để chỉ nhiều phần trứng nướng.
    • The restaurant serves baked eggs with toast. (Nhà hàng phục vụ trứng nướng kèm bánh mì nướng.)
  • Egg baked (cụm từ): cách diễn đạt khác nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trứng nướng: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Oeufs en cocotte: thuật ngữ tiếng Pháp, chỉ món trứng nướng trong cốc nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Baked egg dish: món ăn từ trứng nướng.
    • This baked egg dish is perfect for a light dinner. (Món trứng nướng này rất thích hợp cho bữa tối nhẹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "baked egg".