baked goods
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Baked goods (đồ nướng) là các loại thực phẩm được chế biến bằng cách nướng trong lò, bao gồm bánh mì, bánh ngọt, bánh pastry và các loại bánh tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Tiệm bánh bán nhiều loại đồ nướng khác nhau mỗi buổi sáng.)
- (Cô ấy thích ăn đồ nướng tươi như bánh sừng bò và bánh nướng xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assorted baked goods": đồ nướng hỗn hợp, thường dùng để chỉ một bộ sưu tập nhiều loại bánh khác nhau.
- The party table was covered with assorted baked goods. (Bàn tiệc được phủ đầy đồ nướng hỗn hợp.)
"Artisanal baked goods": đồ nướng thủ công, chất lượng cao, thường được làm thủ công.
- The café specializes in artisanal baked goods made from organic ingredients. (Quán cà phê chuyên về đồ nướng thủ công làm từ nguyên liệu hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Baked (adj): được nướng.
- The baked bread smells delicious. (Bánh mì nướng có mùi thơm ngon.)
Goods (n): hàng hóa, sản phẩm.
- The store sells household goods. (Cửa hàng bán hàng hóa gia dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Bakery items: các mặt hàng bánh mì, bánh ngọt.
- Pastries: bánh ngọt, bánh pastry (thường bao gồm bánh có lớp vỏ giòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "baked goods", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To bake goods: nướng đồ.
- She bakes goods for the local market. (Cô ấy nướng đồ cho chợ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "The proof is in the pudding": sự thật được chứng minh qua kết quả (thường liên quan đến việc thử đồ nướng).
- Don't judge the baked goods by their appearance; the proof is in the pudding. (Đừng đánh giá đồ nướng qua vẻ bề ngoài; sự thật được chứng minh qua việc nếm thử.)