baked-apple berry
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả mâm xôi dây leo vùng ôn đới phía bắc: "baked-apple berry" là một loại quả mọng màu vàng hoặc cam, mọc trên cây mâm xôi dây leo (creeping raspberry) ở các vùng ôn đới phía bắc. Quả có vị ngọt nhẹ, thường được dùng để làm mứt hoặc ăn tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Quả baked-apple berry thường được tìm thấy trong tự nhiên khắp Canada và Bắc Âu.)
- (Cô ấy đã làm một loại mứt ngon từ những quả baked-apple berry mà cô hái trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baked-apple berry": thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thực vật học để chỉ loại quả đặc thù này.
- The baked-apple berry is also known as the cloudberry in some regions. (Quả baked-apple berry còn được gọi là cloudberry ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Cloudberry (danh từ): tên gọi khác của baked-apple berry.
- Cloudberries are a popular ingredient in Scandinavian desserts. (Cloudberry là một nguyên liệu phổ biến trong các món tráng miệng Scandinavia.)
Creeping raspberry (danh từ): tên gọi của cây mâm xôi dây leo tạo ra quả baked-apple berry.
- The creeping raspberry grows low to the ground in cold climates. (Cây mâm xôi dây leo mọc thấp sát mặt đất ở vùng khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Cloudberry: quả mây, tên gọi thông dụng hơn trong tiếng Anh.
- Nordic berry: quả mọng Bắc Âu (cách gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "baked-apple berry".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "baked-apple berry".