baker's eczema
Định nghĩa
Danh từ: baker's eczema (bệnh chàm của thợ làm bánh) là một loại bệnh chàm dị ứng (eczema dị ứng) do tiếp xúc với bột mì hoặc các thành phần khác mà thợ làm bánh thường xuyên xử lý trong quá trình làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh chàm của thợ làm bánh thường xuất hiện trên tay của những người thợ làm bánh tiếp xúc với bột mì hàng ngày.)
- (Cô ấy bị bệnh chàm của thợ làm bánh sau nhiều năm làm việc trong tiệm bánh mà không đeo găng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from baker's eczema": bị mắc bệnh chàm của thợ làm bánh.
- Many bakers suffer from baker's eczema due to constant exposure to irritants. (Nhiều thợ làm bánh bị mắc bệnh chàm của thợ làm bánh do tiếp xúc liên tục với các chất kích ứng.)
"to be diagnosed with baker's eczema": được chẩn đoán mắc bệnh chàm của thợ làm bánh.
- He was diagnosed with baker's eczema after visiting a dermatologist. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh chàm của thợ làm bánh sau khi đến gặp bác sĩ da liễu.)
Biến thể và từ gần giống
Eczema (danh từ): bệnh chàm, một tình trạng viêm da mãn tính.
- Eczema can be triggered by various allergens or irritants. (Bệnh chàm có thể bị kích hoạt bởi nhiều chất gây dị ứng hoặc kích ứng khác nhau.)
Baker (danh từ): thợ làm bánh.
- The baker wore gloves to protect his hands from baker's eczema. (Người thợ làm bánh đeo găng tay để bảo vệ tay khỏi bệnh chàm của thợ làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Occupational dermatitis: viêm da nghề nghiệp (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các bệnh da do công việc gây ra).
- Flour allergy eczema: bệnh chàm dị ứng bột mì (một cách gọi khác, nhấn mạnh nguyên nhân từ bột mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break out in: bùng phát (một bệnh ngoài da).
- He broke out in baker's eczema after touching raw dough. (Anh ấy bùng phát bệnh chàm của thợ làm bánh sau khi chạm vào bột nhào sống.)
Flare up: bùng phát trở lại (triệu chứng).
- Her baker's eczema flares up whenever she works without gloves. (Bệnh chàm của thợ làm bánh của cô ấy bùng phát trở lại bất cứ khi nào cô ấy làm việc mà không đeo găng tay.)
Thành ngữ liên quan
- An occupational hazard: một nguy cơ nghề nghiệp (một cụm từ thường dùng để chỉ rủi ro liên quan đến công việc, như baker's eczema đối với thợ làm bánh).
- Baker's eczema is an occupational hazard for bakers. (Bệnh chàm của thợ làm bánh là một nguy cơ nghề nghiệp đối với những người thợ làm bánh.)