bakersfield

bakersfield

A family drives into Bakersfield on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bakersfield: Một thành phốmiền nam trung tâm California, Hoa Kỳ, nằmcuối phía nam của Thung lũng San Joaquin. Đây một trung tâm nông nghiệp dầu mỏ quan trọng, nổi tiếng với nền âm nhạc đồng quê.

dụ sử dụng
  • (Bakersfield nổi tiếng với các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt hạnh nhân nho.)
  • (Nhiều nghệ sĩ nhạc đồng quê đã bắt đầu sự nghiệp của họ tại Bakersfield.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bakersfield sound": Một phong cách nhạc đồng quê đặc trưng phát triển từ Bakersfield vào những năm 1950-1960, khác biệt với dòng nhạc đồng quê Nashville truyền thống.
    • The Bakersfield sound is characterized by its raw, honky-tonk style. (Âm thanh Bakersfield được đặc trưng bởi phong cách honky-tonk thô mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bakersfieldian (n): Người dân hoặc cư dân của Bakersfield.
    • A true Bakersfieldian takes pride in the city's rich agricultural history. (Một người Bakersfield thực thụ tự hào về lịch sử nông nghiệp phong phú của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Thành phốThung lũng San Joaquin: Mô tả vị trí địa của Bakersfield.
    • Trung tâm dầu mỏ California: Nhấn mạnh vai trò kinh tế của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Bakersfield" thường xuất hiện trong các thành ngữ về âm nhạc hoặc nông nghiệp, nhưng không thành ngữ cố định phổ biến.