bakestone

/'beikstoun/
Học thuật
Thân thiện
bakestone

The baker places the dough on the bakestone in the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tấm đá hoặc tấm kim loại phẳng, thường được làm nóng, dùng để nướng bánh, đặc biệt các loại bánh mì dẹt truyền thống: "bakestone" một dụng cụ nấu ăn cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the dough on the hot bakestone. ( ấy đặt khối bột lên tấm đá nướng nóng.)
    • Traditional Welsh cakes are cooked on a bakestone. (Bánh truyền thống xứ Wales được nấu trên một tấm đá nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As flat as a bakestone": phẳng như mặt đá nướng (thành ngữ so sánh để miêu tả bề mặt rất phẳng).
    • After the roller passed, the ground was as flat as a bakestone. (Sau khi con lăn đi qua, mặt đất phẳng lì như mặt đá nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baking stone (n): tấm đá nướng (một biến thể hiện đại hơn, thường dùng trong nướng bánh pizza).
  • Griddle (n): vỉ nướng, chảo phẳng (một dụng cụ tương tự thường làm bằng gang hoặc thép).
Từ đồng nghĩa
  • Griddle: vỉ nướng, chảo phẳng.
  • Hotplate: bếp điện, mặt nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bakestone")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách sử dụng nâng cao đã nêu, không thành ngữ phổ biến khác)

bakestone

The baker places the dough on the bakestone in the oven.

danh từ
  1. cái lót bánh mì (trong )