bakke decision

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Phán quyết Bakke: Một phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về hành động khẳng định (affirmative action). Vào năm 1978, Tòa án phán quyết rằng các trường y quyền xem xét chủng tộc như một yếu tố trong chính sách tuyển sinh của họ.

dụ sử dụng
  • (Phán quyết Bakke đã xác lập rằng chủng tộc có thể một yếu tố trong tuyển sinh đại học.)
  • (Nhiều học giả pháp vẫn tranh luận về những hàm ý của phán quyết Bakke.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a landmark Bakke decision": một phán quyết mang tính bước ngoặt.
    • The Bakke decision is considered a landmark in affirmative action jurisprudence. (Phán quyết Bakke được coi một bước ngoặt trong luật học về hành động khẳng định.)
Biến thể từ gần giống
  • Affirmative action (danh từ): hành động khẳng định (chính sách ưu tiên cho các nhóm thiểu số).
    • The Bakke decision shaped the future of affirmative action in education. (Phán quyết Bakke đã định hình tương lai của hành động khẳng định trong giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Supreme Court ruling on affirmative action: phán quyết của Tòa án Tối cao về hành động khẳng định.
  • 1978 Bakke case: vụ án Bakke năm 1978.
Thành ngữ liên quan
  • "a Bakke-style decision": một phán quyết theo kiểu Bakke (ám chỉ các phán quyết tương tự về hành động khẳng định).
    • The university's new policy was seen as a Bakke-style decision. (Chính sách mới của trường đại học được xem như một phán quyết theo kiểu Bakke.)