baklava
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh baklava: Một loại bánh ngọt đặc trưng của Trung Đông, được làm từ nhiều lớp bột mỏng (như bột phyllo) xếp chồng lên nhau, xen kẽ với các loại hạt nghiền (như hạt dẻ, óc chó, hạnh nhân) và thường được tẩm mật ong hoặc siro ngọt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một miếng bánh baklava từ tiệm bánh Thổ Nhĩ Kỳ.)
- (Bánh baklava dẻo và ngọt, với nhiều lớp hạt giòn tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make baklava": làm bánh baklava.
- My grandmother taught me how to make baklava for the holiday. (Bà tôi đã dạy tôi cách làm bánh baklava cho kỳ nghỉ lễ.)
- "baklava recipe": công thức làm bánh baklava.
- This baklava recipe uses pistachios and rose water. (Công thức bánh baklava này sử dụng hạt dẻ cười và nước hoa hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Baklava-like (adj): giống như bánh baklava.
- The dessert had a baklava-like texture with flaky layers. (Món tráng miệng có kết cấu giống như bánh baklava với các lớp mỏng xốp.)
- Baklava slice (n): một lát bánh baklava.
- He ordered a baklava slice with his coffee. (Anh ấy gọi một lát bánh baklava cùng với cà phê của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pastry (n): bánh ngọt (nói chung), nhưng không chỉ riêng baklava.
- Dessert (n): món tráng miệng (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to cut baklava: cắt bánh baklava.
- She carefully cut the baklava into small diamond shapes. (Cô ấy cẩn thận cắt bánh baklava thành những hình thoi nhỏ.)
- to serve baklava: phục vụ bánh baklava.
- They served baklava with a dollop of whipped cream. (Họ phục vụ bánh baklava kèm với một muỗng kem tươi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "baklava" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)