bakélite

Học thuật
Thân thiện
bakélite

Une vieille radio en bakélite repose sur une étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bakelit: Một loại nhựa tổng hợp sớm nhất, được phát minh vào đầu thế kỷ 20, tính cách điện tốt chịu nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bakélite était utilisée pour les poignées de casserole. (Bakelit đã được sử dụng để làm tay cầm nồi.)
    • Ce vieux téléphone est en bakélite noire. (Chiếc điện thoại này được làm bằng bakelit đen.)
    • La bakélite a été une révolution dans l'industrie. (Bakelit đã là một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en bakélite": được làm bằng chất liệu bakelit.
    • Une radio ancienne en bakélite. (Một chiếc radio cổ làm bằng bakelit.)
Biến thể từ gần giống
  • Bakélique (tính từ): thuộc về hoặc làm bằng bakelit.
    • Un matériau bakélique. (Một vật liệu bằng bakelit.)
Từ đồng nghĩa
  • Résine phénolique: nhựa phenol (tên gọi kỹ thuật khác của bakelit).
  • Plastique thermodurcissable: nhựa nhiệt rắn (nhóm chất liệu bakelit thuộc về).
bakélite

Une vieille radio en bakélite repose sur une étagère.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) bakelit (nhựa tổng hợp)