balaclava

balaclava

A skier wears a balaclava on a snowy mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: - balaclava: Một loại len ôm sát đầu, che phủ toàn bộ đầu cổ, chỉ để hở mặt. Loại này thường được dùng để giữ ấm trong thời tiết lạnh hoặc để che giấu danh tính.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đội một chiếc balaclava để giữ ấm trong chuyến đi bộ đường dài mùa đông.)
  • (Tên cướp kéo một chiếc balaclava trùm kín đầu trước khi vào ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a balaclava": đội balaclava.
    • Skiers often wear a balaclava under their helmet for extra warmth. (Người trượt tuyết thường đội balaclava bên dưới bảo hiểm để tăng thêm độ ấm.)
  • "to pull a balaclava over one's face": kéo balaclava che mặt.
    • The protester pulled a balaclava over his face to avoid being recognized. (Người biểu tình kéo balaclava che mặt để tránh bị nhận dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Balaclava helmet (cụm danh từ): balaclava (thường dùng trong quân sự hoặc thể thao mùa đông).
    • The soldier wore a balaclava helmet for camouflage. (Người lính đội balaclava để ngụy trang.)
  • Ski mask (danh từ): mặt nạ trượt tuyết (một loại tương tự nhưng thường lỗ cho mắt miệng).
    • She bought a ski mask for the cold weather. ( ấy mua một chiếc mặt nạ trượt tuyết cho thời tiết lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Face mask: mặt nạ che mặt.
  • Head cover: trùm đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "balaclava".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "balaclava".

Từ gần giống

Từ chứa "balaclava"