balaenoptera physalus

Định nghĩa

Danh từ: - Cá voi vây (tên khoa học: Balaenoptera physalus): Một loài cá voi tấm sừng hàm lớn, đầu dẹt, nhiều rãnh sâu dọc theo cổ họng, phân bốĐại Tây Dương Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Cá voi vây loài động vật lớn thứ hai trên Trái Đất sau cá voi xanh.)
  • (Cá voi vây có thể đạt chiều dài lên tới 27 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balaenoptera physalus" thường được dùng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu sinh học biển, hoặc các bài báo về động vật học để chỉ chính xác loài cá voi này.
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn, thuật ngữ này xuất hiện khi thảo luận về các loài nguy tuyệt chủng hoặc các quy định săn bắt quốc tế.
Biến thể từ gần giống
  • Cá voi vây (tên thông thường bằng tiếng Việt): cách gọi phổ biến cho loài này trong đời sống hàng ngày.
  • Balaenoptera (danh từ): chi cá voi tấm sừng hàm, bao gồm nhiều loài như cá voi xanh, cá voi vây.
  • Physalus (danh từ): từ Latinh chỉ loài cá voi vây, thường dùng trong phân loại học.
Từ đồng nghĩa
  • Fin whale: tên tiếng Anh thông thường của loài này.
  • Razorback whale: tên gọi khác dựa trên hình dạng lưng nhọn của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.