balalaïka

Học thuật
Thân thiện
balalaïka

Une musicienne joue de la balalaïka dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đàn balalaica: Một nhạc cụ dây nguồn gốc từ Nga, thường thân hình tam giác ba dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il joue de la balalaïka dans un orchestre traditionnel. (Anh ấy chơi đàn balalaica trong một dàn nhạc truyền thống.)
    • Le son de la balalaïka est très caractéristique. (Âm thanh của đàn balalaica rất đặc trưng.)
    • Elle a acheté une belle balalaïka en souvenir de son voyage en Russie. ( ấy đã mua một cây đàn balalaica đẹp để làm kỷ niệm chuyến đi đến Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer de la balalaïka": chơi đàn balalaica.
    • Il a appris à jouer de la balalaïka pendant son séjour à Moscou. (Anh ấy đã học chơi đàn balalaica trong thời gian lưu trú ở Moskva.)
Biến thể từ gần giống
  • Balalaïkiste (danh từ): Người chơi đàn balalaica.
    • Ce balalaïkiste est très renommé. (Người chơi đàn balalaica này rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à cordes pincées: Nhạc cụ dây gảy (cách gọi chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "balalaïka". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ nhạc cụ.
balalaïka

Une musicienne joue de la balalaïka dans un parc.

{{balalaika}}
danh từ giống cái
  1. đàn balalaica (của Nga)