balance of trade

balance of trade

A country's balance of trade is favorable when it exports more goods than it imports.

Định nghĩa

Danh từ: Cán cân thương mại - Cán cân thương mại sự chênh lệch về giá trị giữa tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường một năm). Khi giá trị xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, cán cân thương mại được gọi là thặng dư; ngược lại, khi nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu, đó thâm hụt.

dụ sử dụng
  • (Một quốc gia cán cân thương mại dương xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.)
  • (Thâm hụt cán cân thương mại đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "favorable balance of trade": cán cân thương mại thuận lợi (khi xuất khẩu vượt nhập khẩu).

    • A favorable balance of trade is often seen as a sign of economic strength. (Cán cân thương mại thuận lợi thường được coi dấu hiệu của sức mạnh kinh tế.)
  • "unfavorable balance of trade": cán cân thương mại bất lợi (khi nhập khẩu vượt xuất khẩu).

    • An unfavorable balance of trade can lead to currency depreciation. (Cán cân thương mại bất lợi có thể dẫn đến sự mất giá của đồng tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade deficit (danh từ): thâm hụt thương mại (một phần của cán cân thương mại khi nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu).

    • The country recorded a trade deficit of $50 billion last year. (Quốc gia này ghi nhận thâm hụt thương mại 50 tỷ đô la vào năm ngoái.)
  • Trade surplus (danh từ): thặng dư thương mại (một phần của cán cân thương mại khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu).

    • A trade surplus can boost a nation's foreign exchange reserves. (Thặng dư thương mại có thể làm tăng dự trữ ngoại hối của một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance of trade (không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh, nhưng có thể diễn giải bằng "trade balance" - cán cân thương mại).
  • Net exports (danh từ): xuất khẩu ròng (giá trị xuất khẩu trừ giá trị nhập khẩu).
    • Net exports are a key component of a country's gross domestic product. (Xuất khẩu ròng một thành phần quan trọng của tổng sản phẩm quốc nội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "balance of trade", nhưng có thể liên quan đến động từ "to balance" trong ngữ cảnh kinh tế) - To balance the trade: cân bằng thương mại. - The government implemented policies to balance the trade. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách để cân bằng thương mại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "balance of trade", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "to tip the scales" - làm nghiêng cán cân) - To tip the balance of trade: làm thay đổi cán cân thương mại. - New tariffs could tip the balance of trade in favor of domestic producers. (Thuế quan mới có thể làm thay đổi cán cân thương mại lợi cho các nhà sản xuất trong nước.)