balata tree

balata tree

The balata tree stands tall in the lush rainforest.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây balata: Một loại cây gỗ cứng nhiệt đới, được biết đến sản xuất nhựa balata (một loại nhựa dùng trong công nghiệp) gỗ màu đỏ nặng.

dụ sử dụng
  • (Cây balata nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • (Nhựa từ cây balata được dùng để làm bóng golf.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balata gum": nhựa balata, một chất đàn hồi tự nhiên chiết xuất từ cây balata.
    • Balata gum is a key material in the production of high-quality golf balls. (Nhựa balata vật liệu chính trong sản xuất bóng golf chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Balata (n): nhựa balata (chất chiết xuất từ cây balata).
    • The factory processes balata for industrial use. (Nhà máy chế biến nhựa balata cho mục đích công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Manilkara bidentata: tên khoa học của cây balata.
  • Bulletwood: tên gọi khác của cây balata ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "balata tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "balata tree".

Từ gần giống