balbriggan

balbriggan

A woman sews a shirt from soft balbriggan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải balbriggan: Một loại vải dệt kim từ cotton, mềm mại co giãn, thường được sử dụng để may đồ lót, tất chân, hoặc các trang phục thoải mái. Tên gọi này bắt nguồn từ thị trấn Balbriggan ở Ireland, nơi loại vải này được sản xuất lần đầu vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company specializes in producing high-quality balbriggan for underwear. (Công ty chuyên sản xuất vải balbriggan chất lượng cao dùng cho đồ lót.)
    • He prefers balbriggan socks because they are soft and breathable. (Anh ấy thích tất vải balbriggan chúng mềm mại thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balbriggan fabric": vải balbriggan, thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp dệt may để chỉ loại vải đặc trưng này.
    • Balbriggan fabric is known for its durability and comfort. (Vải balbriggan nổi tiếng với độ bền sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "balbriggan" một danh từ không đếm được, hiếm khi dạng biến thể. Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton knit: vải dệt kim cotton (mô tả chung, không chỉ riêng loại vải này).
  • Jersey fabric: vải jersey (một loại vải dệt kim tương tự, nhưng thường nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "balbriggan" danh từ chỉ vật liệu, không liên quan đến động từ hay cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "balbriggan" từ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.