balefulness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất hoặc bản chất gây hại hoặc xấu xa: "balefulness" chỉ phẩm chất của một thứ gì đó mang lại sự nguy hiểm, tổn hại hoặc có ác ý. Từ này thường được dùng để miêu tả một thế lực, cái nhìn, hoặc ảnh hưởng có tác động tiêu cực mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất gây hại của lời nguyền phù thủy khiến dân làng khiếp sợ.)
- (Đôi mắt anh ta chứa đựng một sự xấu xa sâu thẳm cảnh báo mọi người hãy tránh xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of balefulness": cảm giác về sự đe dọa hoặc ác ý.
- The abandoned house exuded a sense of balefulness. (Ngôi nhà bỏ hoang toát lên một cảm giác đầy đe dọa.)
"balefulness of intent": ác ý trong ý định.
- The balefulness of intent behind his words was unmistakable. (Ác ý trong ý định đằng sau lời nói của anh ta là không thể nhầm lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Baleful (tính từ): gây hại, đe dọa, xấu xa.
- She gave him a baleful glare. (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách đầy đe dọa.)
Balefully (trạng từ): một cách gây hại hoặc đe dọa.
- The wolf stared balefully at the hunter. (Con sói nhìn chằm chằm vào thợ săn một cách đầy đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Malignity: sự độc ác, ác tâm.
- Harmfulness: tính gây hại.
- Malevolence: lòng thù hận, ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "balefulness". Từ này thường đứng riêng lẻ như một danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "The balefulness of the situation": sự nguy hiểm hoặc xấu xa của tình huống.
- The balefulness of the situation became clear when the storm hit. (Sự nguy hiểm của tình huống trở nên rõ ràng khi cơn bão ập đến.)