balenciaga
Danh từ riêng: - Nhà thiết kế thời trang người Tây Ban Nha: "Balenciaga" là tên của Cristóbal Balenciaga (1895-1972), một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng người Tây Ban Nha, được biết đến với các thiết kế thanh lịch, tối giản và táo bạo. - Thương hiệu thời trang cao cấp: "Balenciaga" cũng chỉ thương hiệu thời trang cùng tên do ông sáng lập, nổi tiếng với các sản phẩm xa xỉ, giày dép, túi xách và quần áo.
- (Balenciaga là bậc thầy về kỹ thuật may đo và tạo dáng.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc túi xách từ Balenciaga vào tuần trước.)
"Balenciaga style": phong cách thời trang đặc trưng của nhà thiết kế này, thường là sự pha trộn giữa sự thanh lịch cổ điển và hiện đại.
- The show featured the classic Balenciaga style with sharp lines and bold colors. (Buổi trình diễn mang phong cách Balenciaga cổ điển với các đường nét sắc sảo và màu sắc táo bạo.)
"Balenciaga sneakers": dòng giày thể thao của thương hiệu, rất phổ biến trong giới thời trang đường phố.
- Balenciaga sneakers have become a status symbol among young people. (Giày thể thao Balenciaga đã trở thành biểu tượng địa vị trong giới trẻ.)
- Balenciaga-esque (adj): mang phong cách giống Balenciaga.
- Her outfit was very Balenciaga-esque with its oversized proportions. (Trang phục của cô ấy rất giống phong cách Balenciaga với tỷ lệ quá khổ.)
- Couturier: nhà thiết kế thời trang cao cấp (thường dùng để chỉ các nhà thiết kế nổi tiếng như Balenciaga).
- Fashion house: hãng thời trang (dùng để chỉ thương hiệu Balenciaga).
"Balenciaga bag": túi xách của thương hiệu Balenciaga.
- The Balenciaga bag she carried was limited edition. (Chiếc túi Balenciaga cô ấy mang là phiên bản giới hạn.)
"Balenciaga collection": bộ sưu tập thời trang của thương hiệu.
- The new Balenciaga collection received critical acclaim. (Bộ sưu tập Balenciaga mới nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình.)
- "Not your Balenciaga": một cách nói vui để chỉ điều gì đó không phù hợp hoặc không sang trọng như mong đợi.
- This cheap dress is not your Balenciaga, honey. (Chiếc váy rẻ tiền này không phải là đồ Balenciaga của em đâu, em yêu.)