balkan mountain range

balkan mountain range

The Balkan Mountain Range stretches across the landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Balkan: Đây một dãy núi chính, kéo dài từ phía đông sang phía tây, chạy qua trung tâm Bulgaria một phần của bán đảo Balkan. Dãy núi này đóng vai trò quan trọng trong địa , lịch sử văn hóa của khu vực, thường được coi ranh giới tự nhiên giữa các vùng khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Balkan trải dài qua Bulgaria, chia đất nước thành hai phần phía bắc phía nam.)
  • (Nhiều người đi bộ đường dài thích khám phá dãy núi Balkan cảnh quan tuyệt đẹp đa dạng sinh học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Balkan mountain range" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử để chỉ một hệ thống núi cụ thể.
    • The Balkan mountain range has been a natural barrier for centuries, influencing migration and trade routes. (Dãy núi Balkan đã là một rào cản tự nhiên trong nhiều thế kỷ, ảnh hưởng đến các tuyến đường di cư thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Balkan Mountains (danh từ riêng, số nhiều): Một tên gọi khác của dãy núi Balkan.

    • The Balkan Mountains are home to diverse wildlife. (Dãy núi Balkan nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
  • Balkan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bán đảo Balkan.

    • The Balkan region has a rich cultural heritage. (Khu vực Balkan di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Stara Planina (danh từ riêng): Tên gọi bằng tiếng Bulgaria của dãy núi Balkan, nghĩa "núi già".
    • Stara Planina is a popular destination for nature lovers. (Stara Planina điểm đến phổ biến cho những người yêu thiên nhiên.)
Các cụm từ liên quan
  • "to cross the Balkan mountain range": vượt qua dãy núi Balkan.

    • The ancient army had to cross the Balkan mountain range to reach the coast. (Đội quân cổ đại phải vượt qua dãy núi Balkan để đến bờ biển.)
  • "the foot of the Balkan mountain range": chân dãy núi Balkan.

    • The village lies at the foot of the Balkan mountain range. (Ngôi làng nằmchân dãy núi Balkan.)
Thành ngữ liên quan
  • "as old as the Balkan mountain range": rất cổ xưa, lâu đời (thành ngữ so sánh).
    • This tradition is as old as the Balkan mountain range. (Truyền thống này cổ xưa như dãy núi Balkan.)