balkanise
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia cắt một lãnh thổ thành các quốc gia nhỏ, thù địch lẫn nhau: "balkanise" mô tả hành động phân chia một vùng đất, quốc gia hoặc khu vực thành nhiều phần nhỏ, thường là các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, dẫn đến sự đối địch, bất ổn và xung đột. Từ này bắt nguồn từ lịch sử bán đảo Balkan, nơi các đế chế sụp đổ dẫn đến sự chia rẽ và chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Các cường quốc thực dân đã cố gắng chia cắt khu vực này sau khi giành độc lập.)
- (Hiệp ước được thiết kế để chia cắt đế chế thành nhiều quốc gia yếu kém.)
- (Những mối thù địch chính trị đe dọa chia cắt đất nước thành các phe phái chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to balkanise something": thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc địa chính trị để chỉ sự chia rẽ có chủ đích.
- The strategy aimed to balkanise the opposition by exploiting ethnic tensions. (Chiến lược nhằm chia cắt phe đối lập bằng cách khai thác căng thẳng sắc tộc.)
- "balkanisation" (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc balkanise.
- The balkanisation of the region led to decades of conflict. (Sự chia cắt khu vực đã dẫn đến nhiều thập kỷ xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Balkanisation (danh từ): sự chia cắt, quá trình balkanise.
- The balkanisation of the former empire was inevitable. (Sự chia cắt của đế chế cũ là không thể tránh khỏi.)
- Balkanised (tính từ): bị chia cắt thành các phần nhỏ thù địch.
- The balkanised territory was plagued by civil wars. (Lãnh thổ bị chia cắt bị tàn phá bởi các cuộc nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Fragment: phân mảnh, chia nhỏ.
- Divide: chia rẽ, phân chia.
- Split up: tách rời, chia tách.
- Partition: phân chia (lãnh thổ).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "balkanise". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, cụm từ "divide and conquer" (chia để trị) có thể được coi là gần nghĩa, nhưng không phải thành ngữ chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp. "Balkanise" thường được dùng như một động từ độc lập trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.