balkanize
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân chia một lãnh thổ thành các quốc gia nhỏ, thù địch lẫn nhau: "balkanize" mô tả hành động chia cắt một khu vực địa lý hoặc chính trị thành nhiều phần nhỏ hơn, thường dẫn đến xung đột hoặc sự đối đầu giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
- (Các cường quốc thực dân đã cố gắng phân chia khu vực thành các quốc gia nhỏ thù địch để duy trì quyền kiểm soát.)
- (Sự bất ổn chính trị có thể phân chia một quốc gia thành các phần nhỏ thù địch, dẫn đến nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to balkanize a region": phân chia một khu vực.
- The treaty threatened to balkanize the entire peninsula. (Hiệp ước đe dọa phân chia toàn bộ bán đảo thành các quốc gia nhỏ thù địch.)
"balkanized state": trạng thái bị phân mảnh.
- The country became a balkanized state after the collapse of the central government. (Đất nước trở thành một quốc gia bị phân mảnh sau sự sụp đổ của chính quyền trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
Balkanization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc phân chia thành các quốc gia nhỏ thù địch.
- The balkanization of the empire led to decades of conflict. (Sự phân chia đế chế thành các quốc gia nhỏ thù địch đã dẫn đến nhiều thập kỷ xung đột.)
Balkanized (tính từ): bị phân mảnh, bị chia cắt.
- The balkanized political landscape made cooperation impossible. (Bối cảnh chính trị bị phân mảnh khiến sự hợp tác trở nên bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
- Fragment: phân mảnh, chia nhỏ.
- Disintegrate: tan rã, phân rã.
- Divide and conquer: chia để trị (chiến lược chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break up: tan rã, chia cắt.
- The empire broke up into several hostile states. (Đế chế tan rã thành nhiều quốc gia thù địch.)
Split apart: phân chia, tách rời.
- Ethnic tensions split the country apart. (Căng thẳng sắc tộc đã phân chia đất nước.)
Thành ngữ liên quan
To sow discord: gây chia rẽ.
- Foreign powers often try to sow discord to balkanize a region. (Các thế lực nước ngoài thường cố gắng gây chia rẽ để phân chia một khu vực thành các quốc gia nhỏ thù địch.)
To carve up: chia cắt (thường dùng với lãnh thổ).
- The victors carved up the defeated nation, effectively balkanizing it. (Những kẻ chiến thắng đã chia cắt quốc gia bại trận, thực chất là phân chia nó thành các quốc gia nhỏ thù địch.)