balkline

balkline

A player places the cue ball behind the balkline to begin the game.

Định nghĩa

Balkline (danh từ)
- Vạch xuất phát trên bàn bi-a: đường kẻ ngang trên bàn bi-a, nằm phía sau đó các quả bóng cái được đặt khi bắt đầu một ván chơi. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong môn thể thao bi-a, đặc biệt trong các biến thể như bi-a carom hay bi-a pool.

dụ sử dụng
  • The player must place the cue ball behind the balkline at the start of the game.
    (Người chơi phải đặt quả bóng cái phía sau vạch balkline khi bắt đầu trận đấu.)

  • A foul occurs if the cue ball crosses the balkline before the break.
    (Một lỗi xảy ra nếu quả bóng cái vượt qua vạch balkline trước đánh khai cuộc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balkline game": Một biến thể của bi-a carom, nơi các vạch kẻ được sử dụng để hạn chế vùng chơi tăng độ khó.

    • The tournament featured a classic balkline game with strict rules.
      (Giải đấu một trận bi-a balkline cổ điển với các quy tắc nghiêm ngặt.)
  • "Behind the balkline": Cụm từ chỉ vị trí của bóng cái khi bắt đầu hoặc sau một lỗi.

    • After the foul, the opponent's ball was placed behind the balkline.
      (Sau lỗi, quả bóng của đối thủ được đặt phía sau vạch balkline.)
Biến thể từ gần giống
  • Balk (danh từ, trong bi-a): Một vạch hoặc rào cản tương tự, nhưng thường dùng trong bối cảnh khác như bóng chày (hành động phạm lỗi của người ném bóng).
    • The pitcher committed a balk during the game.
      (Người ném bóng đã phạm lỗi balk trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Starting line: Vạch xuất phát (nghĩa chung, không chuyên ngành).

    • The starting line for the race was clearly marked.
      (Vạch xuất phát cho cuộc đua được đánh dấu rõ ràng.)
  • Break line: Vạch khai cuộc (trong bi-a, dùng để chỉ vạch bắt đầu trận đấu).

    • The break line is essential for a legal opening shot.
      (Vạch khai cuộc rất quan trọng cho một đánh mở đầu hợp lệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross the balkline: Vượt qua vạch balkline (thường hành động phạm lỗi).
    • If the ball crosses the balkline early, it's a foul.
      (Nếu quả bóng vượt qua vạch balkline quá sớm, đó một lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the line: Ở phía sau vạch (thành ngữ chỉ sự tuân thủ quy tắc hoặc vị trí an toàn).
    • Stay behind the line until the signal is given.
      (Ở lại phía sau vạch cho đến khi tín hiệu.)

Từ gần giống