balky

balky

The mule became balky and refused to cross the small bridge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng đầu, không chịu đi: "balky" mô tả một con vật, đặc biệt ngựa hoặc la, dừng lại đột ngột từ chối tiếp tục di chuyển.
    • Ngang bướng, khó bảo: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ người hoặc vật cứng đầu, không hợp tác, hay từ chối làm theo yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old mule was balky and refused to pull the plow. (Con la già rất cứng đầu từ chối kéo cày.)
    • My computer has been balky lately, crashing every few minutes. (Máy tính của tôi gần đây khó bảo, cứ vài phút lại bị treo.)
    • The balky customer complained about every detail. (Vị khách hàng ngang bướng đã phàn nàn về từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a balky horse": một con ngựa cứng đầu, không chịu tuân lệnh.

    • The rider tried to calm the balky horse with gentle words. (Người cưỡi ngựa cố gắng trấn tĩnh con ngựa cứng đầu bằng những lời nói nhẹ nhàng.)
  • "balky machinery": máy móc hay trục trặc, không hoạt động trơn tru.

    • The balky machinery caused a delay in production. (Máy móc hay hỏng hóc đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Balk (động từ): do dự, chùn bước, hoặc từ chối làm việc đó.

    • He balked at the idea of working overtime. (Anh ấy do dự trước ý tưởng làm thêm giờ.)
  • Balkiness (danh từ): tính cứng đầu, tính khó bảo.

    • The balkiness of the donkey made the journey difficult. (Tính cứng đầu của con lừa khiến chuyến đi trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubborn: bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Obstinate: ngoan cố, khó thuyết phục.
  • Refractory: khó kiểm soát, không tuân lệnh.
  • Uncooperative: không hợp tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balk at: từ chối hoặc do dự làm việc đó.
    • She balked at paying such a high price. ( ấy do dự trả một mức giá cao như vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig in one's heels: cố thủ, không chịu thay đổi ý kiến.
    • The balky employee dug in his heels and refused to follow the new policy. (Nhân viên cứng đầu đó cố thủ từ chối tuân theo chính sách mới.)