ball up
Định nghĩa
Động từ: Làm hỏng, làm rối tung, phá hỏng hoặc làm cho một tình huống trở nên tồi tệ hơn. "ball up" mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc mắc lỗi hoặc gây ra sự hỗn loạn trong một hoạt động, kế hoạch, hoặc công việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã cố sửa máy tính, nhưng tôi đã làm hỏng toàn bộ hệ thống.)
- (Cô ấy đã làm hỏng bài thuyết trình bằng cách quên mất những điểm chính.)
- (Thực tập sinh mới đã làm rối tung lịch trình dự án.)
Cách sử dụng nâng cao
- "ball up" + tân ngữ: Thường dùng với tân ngữ là một danh từ chỉ công việc, kế hoạch, hoặc tình huống.
- He balled up the whole negotiation process. (Anh ta đã làm hỏng toàn bộ quá trình đàm phán.)
- Dạng bị động: (Bữa tối đã bị hỏng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ball-up (danh từ): Tình trạng lộn xộn, hỗn loạn.
- The project turned into a huge ball-up. (Dự án biến thành một mớ hỗn độn lớn.)
- Balled-up (tính từ): Bị làm hỏng, bị rối tung.
- The balled-up schedule caused a lot of delays. (Lịch trình bị rối tung đã gây ra nhiều sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Muck up: làm hỏng, làm bẩn.
- He mucked up the entire plan. (Anh ta đã làm hỏng toàn bộ kế hoạch.)
- Screw up: làm hỏng, mắc lỗi.
- I screwed up the recipe completely. (Tôi đã làm hỏng hoàn toàn công thức nấu ăn.)
- Botch: làm hỏng một cách vụng về.
- She botched the job and had to redo it. (Cô ấy đã làm hỏng công việc và phải làm lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ball up (không có biến thể phrasal verb khác đáng kể, nhưng có thể kết hợp với giới từ khác):
- Ball up in confusion: rơi vào tình trạng rối loạn.
- The meeting balled up in confusion after the announcement. (Cuộc họp rơi vào hỗn loạn sau thông báo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "ball up", nhưng có thể liên quan đến: - Drop the ball: mắc lỗi, làm hỏng việc. - He dropped the ball on the most important task. (Anh ta đã mắc lỗi ở nhiệm vụ quan trọng nhất.)