ball-and-socket joint

ball-and-socket joint

A student examines a model of a ball-and-socket joint in biology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp cầu ổ (khớp chỏm cầu): Một loại khớp trong cơ thể động vật, cho phép xoay chuyển linh hoạt theo nhiều hướng. Cấu tạo gồm một đầu xương hình cầu khớp vào một hốc lõm hình chén của xương khác. dụ điển hình khớp vai khớp hángngười.
dụ sử dụng
  • (Vai một dụ điển hình của khớp cầu ổ.)
  • (Khớp cầu cho phép một phạm vi chuyển động rộng, bao gồm cả xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ball-and-socket joint" trong kỹ thuật: Còn được dùng để chỉ một loại khớp nối học, cho phép hai bộ phận xoay chuyển tự do như khớp cầu trong cơ thể.
    • The robot arm uses a ball-and-socket joint for flexible movement. (Cánh tay robot sử dụng khớp cầu để chuyển động linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball joint (danh từ): khớp cầu (thường dùng trong kỹ thuật, ngắn gọn hơn).

    • The car's suspension uses ball joints. (Hệ thống treo của xe sử dụng các khớp cầu.)
  • Socket joint (danh từ): khớp ổ (thường dùng trong giải phẫu, nhấn mạnh phầnlõm).

Từ đồng nghĩa
  • Khớp chỏm cầu: thuật ngữ giải phẫu tương tự.
  • Khớp xoay tự do: mô tả chức năng của loại khớp này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này.)