ball-breaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc hoặc tình huống khó khăn, đòi hỏi cao: "ball-breaker" dùng để chỉ một công việc, nhiệm vụ, hoặc hoàn cảnh rất vất vả, căng thẳng, và gây áp lực lớn đến mức làm kiệt sức.
- Người phụ nữ đòi hỏi, làm mất tự tin của đàn ông: "ball-breaker" cũng chỉ một người phụ nữ (thường trong ngữ cảnh tiêu cực) có thái độ mạnh mẽ, đòi hỏi quá mức, hoặc có xu hướng làm suy yếu lòng tự tin của đàn ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vietnam was a ball-breaker. (Việt Nam là một nơi đầy khó khăn, thử thách.)
- That project turned out to be a real ball-breaker. (Dự án đó hóa ra là một công việc cực kỳ vất vả.)
- She is known as a ball-breaker in the office. (Cô ấy nổi tiếng là một người phụ nữ khó tính, đòi hỏi cao trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a ball-breaker": trở thành một thử thách lớn hoặc một người gây khó khăn.
- The final exam was a ball-breaker for most students. (Kỳ thi cuối kỳ là một thử thách rất lớn đối với hầu hết sinh viên.)
"to treat someone like a ball-breaker": đối xử với ai đó như một người gây phiền phức hoặc khó chịu.
- He felt she treated him like a ball-breaker, always criticizing his work. (Anh ấy cảm thấy cô ấy đối xử với anh như một người gây khó dễ, luôn chỉ trích công việc của anh.)
Biến thể và từ gần giống
Ball-busting (adj/tính từ): có tính chất khó khăn, đòi hỏi; hoặc chỉ hành vi mạnh mẽ, gây áp lực.
- Her ball-busting attitude scared off many colleagues. (Thái độ mạnh mẽ, gây áp lực của cô ấy đã làm nhiều đồng nghiệp sợ hãi.)
Ball-buster (danh từ): biến thể tương tự "ball-breaker", có nghĩa như nhau.
- He called her a ball-buster for demanding higher standards. (Anh ấy gọi cô ấy là người đòi hỏi khắt khe vì yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Hard task: nhiệm vụ khó khăn.
- Demanding person: người đòi hỏi cao.
- Overwhelming situation: tình huống quá sức chịu đựng.
- Nagger: người hay cằn nhằn, đòi hỏi (không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break someone's balls (thành ngữ): gây áp lực, làm phiền, hoặc mắng mỏ ai đó một cách gay gắt.
- The boss is always breaking my balls about deadlines. (Sếp luôn gây áp lực cho tôi về thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
To be a pain in the neck: gây khó chịu, phiền phức (mức độ nhẹ hơn "ball-breaker").
- This paperwork is a pain in the neck, but not a ball-breaker. (Giấy tờ này thì phiền phức, nhưng không đến mức quá khó khăn.)
To be a hard nut to crack: khó xử lý, khó đối phó.
- That client is a hard nut to crack, similar to a ball-breaker. (Vị khách hàng đó rất khó đối phó, giống như một người gây khó dễ.)