ball-buster

Định nghĩa

Danh từ (thân mật, mang tính xúc phạm): 1. Công việc hoặc tình huống khó khăn, vất vả trừng phạt: "ball-buster" chỉ một nhiệm vụ, công việc hoặc hoàn cảnh đòi hỏi nhiều nỗ lực, gây căng thẳng kiệt sức. - dụ: "Vietnam was a ball-buster for American soldiers." (Chiến tranh Việt Nam một thử thách khắc nghiệt đối với lính Mỹ.)

  1. Người phụ nữ mạnh mẽ, đòi hỏi cao, làm suy yếu sự tự tin của đàn ông: "ball-buster" thường dùng để chỉ một người phụ nữ tính cách quyết đoán, hay chỉ trích, gây áp lực, khiến người khác (thường đàn ông) cảm thấy yếu thế.
dụ sử dụng
  • (Dự án này thực sự khó nhằn; chúng tôi đã làm việc 80 giờ mỗi tuần.)
  • (Sếp của anh ta một người phụ nữ khó tính, không bao giờ đánh giá cao nỗ lực của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ball-buster" (dùng cho công việc): nhấn mạnh tính chất khó khăn, cực kỳ vất vả.

    • The final exam was a ball-buster; only 10% of students passed. (Kỳ thi cuối kỳ rất khó; chỉ 10% sinh viên vượt qua.)
  • "ball-buster" (dùng cho người): thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích người phụ nữ quá mạnh mẽ hoặc hay ra lệnh.

    • She's known as a ball-buster because she demands perfection. ( ấy nổi tiếng người khó tính luôn đòi hỏi sự hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball-breaker (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn, phổ biến hơn.
    • This job is a real ball-breaker. (Công việc này thực sự khó khăn.)
  • Ballsy (tính từ): táo bạo, can đảm (không mang nghĩa xúc phạm).
    • She made a ballsy decision to start her own company. ( ấy đã đưa ra quyết định táo bạo khi thành lập công ty riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tough job (công việc khó khăn): (Cuộc chạy marathon một thử thách lớn.)
  • Hard-ass (người khó tính, dùng cho cả hai giới): (Giáo viên của tôi rất nghiêm khắc.)
  • Battle-axe (người phụ nữ hung dữ, lỗi thời): ( ấy một người đàn bà dữ dằn.)
Thành ngữ liên quan
  • Break one's balls (lóng): làm việc cực nhọc hoặc gây áp lực.
    • Stop breaking my balls with all these demands! (Đừng làm khổ tôi với mấy yêu cầu này nữa!)
  • Ball-busting (tính từ): gây khó khăn, áp lực.
    • A ball-busting schedule leaves no time for rest. (Lịch trình khắc nghiệt không để lại thời gian nghỉ ngơi.)

Từ gần giống