ballast resistor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện trở ổn định (ballast resistor): Là một loại điện trở được lắp vào mạch điện để bù đắp cho những thay đổi (ví dụ như thay đổi do nhiệt độ dao động). Nó giúp duy trì dòng điện ổn định trong mạch, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống như đánh lửa ô tô hoặc đèn huỳnh quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballast resistor in the ignition system prevents the coil from overheating. (Điện trở ổn định trong hệ thống đánh lửa ngăn cuộn dây quá nóng.)
- A faulty ballast resistor can cause the engine to misfire. (Một điện trở ổn định bị lỗi có thể khiến động cơ đánh lửa sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ballast resistor circuit": mạch điện có điện trở ổn định.
- The ballast resistor circuit is designed to handle voltage fluctuations. (Mạch điện trở ổn định được thiết kế để xử lý các biến động điện áp.)
- "to replace the ballast resistor": thay thế điện trở ổn định.
- You need to replace the ballast resistor if the headlights flicker. (Bạn cần thay thế điện trở ổn định nếu đèn pha nhấp nháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballast (n): chấn lưu (trong đèn huỳnh quang), hoặc vật liệu nặng dùng để ổn định (như trong tàu thủy).
- The ballast in the lamp stabilizes the current. (Chấn lưu trong đèn ổn định dòng điện.)
- Resistor (n): điện trở (linh kiện điện tử cơ bản).
- A resistor limits the flow of electric current. (Một điện trở giới hạn dòng điện chạy qua.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilizing resistor: điện trở ổn định (thuật ngữ kỹ thuật thay thế).
- Current-limiting resistor: điện trở giới hạn dòng (nhấn mạnh chức năng hạn chế dòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to ballast out": (không phổ biến) dùng để chỉ việc loại bỏ sự mất ổn định bằng điện trở.
- The circuit ballasts out the voltage spikes. (Mạch điện loại bỏ các xung điện áp bằng điện trở ổn định.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ballast resistor" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.