balldress

balldress

A woman wears a beautiful balldress to a formal dance.

Định nghĩa

Danh từ: - Váy dạ hội, trang phục dạ hội: "balldress" chỉ một bộ váy hoặc bộ đồ được thiết kế đặc biệt để mặc trong các dịp trang trọng như hội, dạ tiệc, hoặc các sự kiện chính thức.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc.)
  • (Người thợ may đã làm một bộ váy dạ hội đặt riêng cho hội ra mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A formal balldress": nhấn mạnh tính trang trọng của trang phục.

    • The invitation required a formal balldress for the ceremony. (Thiệp mời yêu cầu mặc váy dạ hội trang trọng cho buổi lễ.)
  • "Balldress code": quy định về trang phục dạ hội.

    • The event has a strict balldress code. (Sự kiện quy định nghiêm ngặt về trang phục dạ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball gown (n): váy dạ hội dài, thường rất cầu kỳ.
    • She chose a ball gown instead of a simple balldress. ( ấy chọn một chiếc váy dạ hội dài thay vì một chiếc váy dạ hội đơn giản.)
  • Evening dress (n): váy dạ hội buổi tối, tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
    • An evening dress is suitable for dinner parties, while a balldress is for grand balls. (Váy dạ hội buổi tối phù hợp cho tiệc tối, trong khi váy dạ hội dành cho các hội lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Formal dress: trang phục trang trọng (nói chung).
  • Gown: váy dài, thường dùng trong các dịp lễ.
  • Frock: từ cổ, chỉ váy hoặc áo choàng phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up in a balldress: mặc trang phục dạ hội.
    • She dressed up in a balldress for the charity ball. ( ấy mặc trang phục dạ hội cho hội từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Go to the ball in a balldress: đi dự hội với váy dạ hội.
    • Cinderella went to the ball in a beautiful balldress. ( Lọ Lem đi dự hội trong một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp.)