ballet company
Định nghĩa
Danh từ: Một đoàn nghệ thuật hoặc công ty chuyên sản xuất, dàn dựng và biểu diễn các vở ballet. Đây là một tổ chức bao gồm các vũ công, biên đạo múa, nhạc công, và đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật, cùng nhau tạo ra các tác phẩm múa ballet.
Ví dụ sử dụng
- (Đoàn ballet sẽ biểu diễn "Hồ thiên nga" vào cuối tuần này.)
- (Cô ấy đã thử giọng cho một đoàn ballet nổi tiếng ở Paris.)
- (Đoàn ballet đã lưu diễn khắp châu Âu với tác phẩm mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join a ballet company": gia nhập một đoàn ballet.
- After years of training, she finally joined a professional ballet company. (Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng cô ấy đã gia nhập một đoàn ballet chuyên nghiệp.)
- "to found a ballet company": thành lập một đoàn ballet.
- The choreographer founded his own ballet company in 1995. (Biên đạo múa đã thành lập đoàn ballet riêng của mình vào năm 1995.)
- "a ballet company's repertoire": tiết mục của một đoàn ballet.
- The ballet company's repertoire includes both classical and contemporary works. (Tiết mục của đoàn ballet bao gồm cả các tác phẩm cổ điển và đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballet school: trường dạy múa ballet (thường không phải là một đoàn biểu diễn chuyên nghiệp).
- She studied at a prestigious ballet school before joining the company. (Cô ấy học tại một trường ballet danh tiếng trước khi gia nhập đoàn.)
- Ballet troupe: nhóm múa ballet (thường nhỏ hơn, không chính thức bằng "ballet company").
- The small ballet troupe performed at local festivals. (Nhóm múa ballet nhỏ đã biểu diễn tại các lễ hội địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Dance company: công ty khiêu vũ (có thể bao gồm nhiều loại hình múa, không chỉ ballet).
- Ballet ensemble: tập thể ballet (thường dùng để chỉ nhóm vũ công trong một đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "ballet company" là một danh từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "ballet company" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.