ballet dancer

ballet dancer

A ballet dancer performs on stage in a graceful leap.

Định nghĩa

Danh từ: công ba lê - Nghĩa: Một công được đào tạo bài bản, thành viên của một đoàn múa ba lê, chuyên biểu diễn các điệu múa cổ điển với kỹ thuật cao, sự uyển chuyển biểu cảm.

dụ sử dụng
  • ( công ba lê đã thực hiện một xoay tròn hoàn hảo trên sân khấu.)
  • ( ấy đã tập luyện suốt mười năm để trở thành một công ba lê chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a principal ballet dancer": công ba lê chính (người đảm nhận vai trò quan trọng nhất trong vở diễn).

    • He was promoted to principal ballet dancer of the company. (Anh ấy được thăng chức lên công ba lê chính của đoàn.)
  • "a retired ballet dancer": công ba lê đã nghỉ hưu.

    • The retired ballet dancer now teaches at a dance academy. ( công ba lê đã nghỉ hưu hiện đang dạy tại một học viện múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballet (danh từ): nghệ thuật múa ba lê.
    • She started learning ballet at the age of five. ( ấy bắt đầu học ba lê từ năm năm tuổi.)
  • Dancer (danh từ): công nói chung.
    • The dancer moved gracefully across the floor. ( công di chuyển uyển chuyển trên sàn nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • công múa ba lê (cách nói tương tự, nhưng "ballet dancer" thuật ngữ chuẩn hơn trong tiếng Anh).
  • Nghệ sĩ múa ba lê (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance in: nhảy trong (một vở diễn).

    • She will dance in the final performance tonight. ( ấy sẽ nhảy trong buổi biểu diễn cuối cùng tối nay.)
  • Train as: đào tạo để trở thành.

    • He trained as a ballet dancer for many years. (Anh ấy đã được đào tạo để trở thành công ba lê trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To dance like a ballet dancer: nhảy đẹp như một công ba lê (thường dùng để khen ngợi ai đó nhảy rất duyên dáng).
    • Even at the party, she danced like a ballet dancer. (Ngay cả tại bữa tiệc, ấy cũng nhảy đẹp như một công ba lê.)