ballet mistress
Định nghĩa
Danh từ: ballet mistress (nữ giám đốc ballet) là một phụ nữ chịu trách nhiệm chỉ đạo, giảng dạy và tổ chức tập luyện cho các vũ công trong một đoàn ballet.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ giám đốc ballet đã sửa tư thế của các vũ công trong buổi tập.)
- (Cô ấy được bổ nhiệm làm nữ giám đốc ballet mới của đoàn ballet quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as ballet mistress": đảm nhận vai trò nữ giám đốc ballet.
- After years of dancing, she decided to serve as ballet mistress for the troupe. (Sau nhiều năm khiêu vũ, cô ấy quyết định đảm nhận vai trò nữ giám đốc ballet cho đoàn.)
"under the guidance of the ballet mistress": dưới sự hướng dẫn của nữ giám đốc ballet.
- The young dancers improved quickly under the guidance of the ballet mistress. (Các vũ công trẻ tiến bộ nhanh chóng dưới sự hướng dẫn của nữ giám đốc ballet.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballet master (danh từ): nam giám đốc ballet (tương đương về vai trò nhưng dành cho nam).
- Ballet teacher (danh từ): giáo viên dạy ballet (có thể không đảm nhiệm vai trò chỉ đạo tổng thể).
- Choreographer (danh từ): biên đạo múa (người sáng tạo ra các điệu nhảy, khác với ballet mistress là người chỉ đạo và tập luyện).
Từ đồng nghĩa
- Directress of ballet: nữ giám đốc ballet (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Ballet coach: huấn luyện viên ballet (nhấn mạnh khía cạnh tập luyện kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To oversee rehearsals: giám sát các buổi tập.
- The ballet mistress oversees rehearsals every morning. (Nữ giám đốc ballet giám sát các buổi tập mỗi sáng.)
- To train dancers: huấn luyện các vũ công.
- She trains dancers to perfect their technique. (Cô ấy huấn luyện các vũ công để hoàn thiện kỹ thuật của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To call the shots: ra quyết định, chỉ huy (thường dùng để miêu tả quyền lực của ballet mistress trong đoàn).
- As the ballet mistress, she calls the shots during rehearsals. (Là nữ giám đốc ballet, cô ấy ra quyết định trong các buổi tập.)