ballistic pendulum
A student fires a projectile into a ballistic pendulum to measure its velocity.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con lắc đạn đạo: Một loại con lắc vật lý bao gồm một khối lượng lớn được treo từ một thanh; khi bị một vật phóng (đạn) va chạm, độ dịch chuyển của nó được sử dụng để đo vận tốc của vật phóng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballistic pendulum was invented by Benjamin Robins in the 18th century. (Con lắc đạn đạo được Benjamin Robins phát minh vào thế kỷ 18.)
- Using a ballistic pendulum, scientists can calculate the speed of a bullet. (Sử dụng con lắc đạn đạo, các nhà khoa học có thể tính toán tốc độ của một viên đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a ballistic pendulum": sử dụng con lắc đạn đạo để đo vận tốc.
- The physics lab used a ballistic pendulum to demonstrate momentum conservation. (Phòng thí nghiệm vật lý đã sử dụng con lắc đạn đạo để minh họa sự bảo toàn động lượng.)
"the design of a ballistic pendulum": thiết kế của con lắc đạn đạo.
- The design of a ballistic pendulum involves a heavy block and a long rod. (Thiết kế của con lắc đạn đạo bao gồm một khối nặng và một thanh dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballistic (tính từ): thuộc về đạn đạo.
- Ballistic trajectory (quỹ đạo đạn đạo).
- Pendulum (danh từ): con lắc nói chung.
- A simple pendulum (con lắc đơn giản).
Từ đồng nghĩa
- Momentum pendulum: con lắc động lượng (một tên gọi khác dựa trên nguyên lý hoạt động).
- Impact pendulum: con lắc va chạm (nhấn mạnh vào quá trình va chạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swing a pendulum: đung đưa một con lắc.
- The student swung the pendulum to start the experiment. (Học sinh đã đung đưa con lắc để bắt đầu thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ballistic pendulum".)