balloon bomb

balloon bomb

A Japanese balloon bomb drifts silently over a forested mountain range.

Định nghĩa

Danh từ: bom bay hoặc bom khinh khí cầumột loại bom được mang thả xuống từ một quả khinh khí cầu (balloon). Loại khí này thường được sử dụng trong chiến tranh để tấn công từ xa, đặc biệt qua đường không.

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ hai, quân Nhật đã phóng các quả bom bay nhằm vào Bắc Mỹ.)
  • (Quả bom bay trôi lặng lẽ qua đại dương trước khi phát nổ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "balloon bomb" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt để chỉ các cuộc tấn công bằng khinh khí cầu trong Thế chiến thứ hai. có thể được kết hợp với các từ như (phóng), (mang), (trôi) để mô tả chế hoạt động.
Biến thể từ gần giống
  • Balloon (danh từ): khinh khí cầu, bóng bay.
  • Bomb (danh từ): quả bom, thiết bị nổ.
  • Balloon-carried bomb (danh từ ghép): bom được mang bởi khinh khí cầu (cách diễn đạt tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Airborne bomb: bom trên không.
  • Floating bomb: bom nổi (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launch a balloon bomb: phóng một quả bom bay.

    • The military launched balloon bombs to attack enemy territory. (Quân đội đã phóng các quả bom bay để tấn công lãnh thổ đối phương.)
  • Carry a balloon bomb: mang một quả bom bay.

    • The balloon carried a balloon bomb across the border. (Quả khinh khí cầu mang một quả bom bay qua biên giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "balloon bomb", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ (thăm dò dư luận), ý nghĩa khác xa.