ballooning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động bay bằng khinh khí cầu: "ballooning" chỉ hành động hoặc môn thể thao bay trên không bằng khinh khí cầu (balloon).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ballooning is a popular recreational activity in Cappadocia. (Hoạt động bay bằng khinh khí cầu là một hoạt động giải trí phổ biến ở Cappadocia.)
- He took up ballooning as a hobby after retirement. (Anh ấy bắt đầu bay bằng khinh khí cầu như một sở thích sau khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go ballooning": đi bay bằng khinh khí cầu.
- They went ballooning over the countryside last weekend. (Họ đã đi bay bằng khinh khí cầu qua vùng nông thôn vào cuối tuần trước.)
"ballooning accident": tai nạn khinh khí cầu.
- The ballooning accident was caused by strong winds. (Tai nạn khinh khí cầu được gây ra bởi gió mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Balloon (n): khinh khí cầu.
- The balloon floated gently in the sky. (Chiếc khinh khí cầu trôi nhẹ nhàng trên bầu trời.)
Balloonist (n): người lái khinh khí cầu.
- The balloonist skillfully navigated the balloon. (Người lái khinh khí cầu đã điều khiển chiếc khinh khí cầu một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Hot air ballooning: bay bằng khinh khí cầu nóng (một dạng cụ thể của ballooning).
- Aerial ballooning: bay trên không bằng khinh khí cầu (thuật ngữ chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Balloon up: phồng lên, căng lên (như khinh khí cầu).
- The tent ballooned up in the strong wind. (Cái lều phồng lên trong gió mạnh.)
Balloon out: phồng ra, mở rộng ra.
- The parachute ballooned out as it opened. (Chiếc dù phồng ra khi nó mở.)
Thành ngữ liên quan
- When the balloon goes up: khi mọi chuyện bắt đầu hoặc khi tình huống trở nên nguy hiểm.
- We need to leave before the balloon goes up. (Chúng ta cần rời đi trước khi mọi chuyện bắt đầu.)