ballooning

ballooning

A family enjoys ballooning over the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động bay bằng khinh khí cầu: "ballooning" chỉ hành động hoặc môn thể thao bay trên không bằng khinh khí cầu (balloon).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ballooning is a popular recreational activity in Cappadocia. (Hoạt động bay bằng khinh khí cầu một hoạt động giải trí phổ biến ở Cappadocia.)
    • He took up ballooning as a hobby after retirement. (Anh ấy bắt đầu bay bằng khinh khí cầu như một sở thích sau khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go ballooning": đi bay bằng khinh khí cầu.

    • They went ballooning over the countryside last weekend. (Họ đã đi bay bằng khinh khí cầu qua vùng nông thôn vào cuối tuần trước.)
  • "ballooning accident": tai nạn khinh khí cầu.

    • The ballooning accident was caused by strong winds. (Tai nạn khinh khí cầu được gây ra bởi gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Balloon (n): khinh khí cầu.

    • The balloon floated gently in the sky. (Chiếc khinh khí cầu trôi nhẹ nhàng trên bầu trời.)
  • Balloonist (n): người lái khinh khí cầu.

    • The balloonist skillfully navigated the balloon. (Người lái khinh khí cầu đã điều khiển chiếc khinh khí cầu một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hot air ballooning: bay bằng khinh khí cầu nóng (một dạng cụ thể của ballooning).
  • Aerial ballooning: bay trên không bằng khinh khí cầu (thuật ngữ chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balloon up: phồng lên, căng lên (như khinh khí cầu).

    • The tent ballooned up in the strong wind. (Cái lều phồng lên trong gió mạnh.)
  • Balloon out: phồng ra, mở rộng ra.

    • The parachute ballooned out as it opened. (Chiếc phồng ra khi mở.)
Thành ngữ liên quan
  • When the balloon goes up: khi mọi chuyện bắt đầu hoặc khi tình huống trở nên nguy hiểm.
    • We need to leave before the balloon goes up. (Chúng ta cần rời đi trước khi mọi chuyện bắt đầu.)