ballpark

ballpark

The family enjoys a sunny afternoon at the ballpark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sân bóng chày: "ballpark" chỉ một cơ sở thể thao nơi diễn ra các trận đấu bóng, đặc biệt bóng chày.
    • Phạm vi, khoảng xấp xỉ: "ballpark" còn được dùng để chỉ một phạm vi hoặc khoảng giá trị ước lượng, gần đúng.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Ước lượng, xấp xỉ: "ballpark" dùng để mô tả một con số hoặc ước tính không chính xác tuyệt đối, chỉ mang tính tương đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Take me out to the ballpark. (Hãy đưa tôi ra sân bóng chày.)
    • His answer wasn't even in the right ballpark. (Câu trả lời của anh ấy thậm chí còn không đúng phạm vi.)
  • Tính từ:

    • Can you give me a ballpark figure of the cost? (Bạn có thể cho tôi một con số ước lượng về chi phí không?)
    • We need a ballpark estimate before we proceed. (Chúng tôi cần một ước tính xấp xỉ trước khi tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the ballpark": trong phạm vi chấp nhận được, gần đúng.

    • Your offer is in the ballpark of what we expected. (Lời đề nghị của bạn nằm trong phạm vi những chúng tôi mong đợi.)
  • "ballpark figure": con số ước lượng sơ bộ.

    • The contractor gave us a ballpark figure for the renovation. (Nhà thầu đã đưa ra một con số ước lượng sơ bộ cho việc cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballparking (danh từ, động từ): hành động ước lượng một cách xấp xỉ.
    • Ballparking the budget can save time in early planning. (Việc ước lượng sơ bộ ngân sách có thể tiết kiệm thời gian trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stadium (danh từ): sân vận động (thường lớn hơn, cho nhiều môn thể thao).
  • Estimate (danh từ): ước tính, sự ước lượng.
  • Approximation (danh từ): sự xấp xỉ, giá trị gần đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "ballpark".
Thành ngữ liên quan
  • "in the ballpark": trong phạm vi chấp nhận được, đúng hướng.
    • Your guess is in the ballpark, but not exact. (Sự phỏng đoán của bạn đúng hướng, nhưng không chính xác.)