ballroom dance

ballroom dance

A couple performs a graceful ballroom dance at a formal event.

Định nghĩa

Danh từ:
- Điệu nhảy khiêu vũ trong phòng khiêu vũ: "ballroom dance" chỉ bất kỳ điệu nhảy xã hội nào được thực hiện bởi các cặp đôi trong một phòng khiêu vũ, thường cấu trúc bài bản kỹ thuật cụ thể.
- Thể loại nhảy múa: Đây một thể loại nhảy múa tiêu chuẩn hóa, bao gồm các điệu như waltz, tango, foxtrot, quickstep, thường được trình diễn trong các sự kiện trang trọng hoặc thi đấu.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học khiêu vũ phòng khiêu vũ được ba năm có thể biểu diễn điệu waltz một cách đẹp mắt.)
  • (Các cuộc thi khiêu vũ phòng khiêu vũ rất phổ biến trên thế giới, thu hút các cặp đôi từ nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do ballroom dance": thực hành hoặc tham gia vào khiêu vũ phòng khiêu vũ.
    • They do ballroom dance every weekend at the local studio. (Họ thực hành khiêu vũ phòng khiêu vũ mỗi cuối tuần tại phòng tập địa phương.)
  • "ballroom dance style": phong cách khiêu vũ phòng khiêu vũ.
    • The ballroom dance style requires precise footwork and posture. (Phong cách khiêu vũ phòng khiêu vũ đòi hỏi kỹ thuật bước chân tư thế chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballroom dancer (danh từ): người nhảy khiêu vũ phòng khiêu vũ.
    • He is a professional ballroom dancer. (Anh ấy một công khiêu vũ phòng khiêu vũ chuyên nghiệp.)
  • Ballroom dancing (danh từ): hoạt động nhảy khiêu vũ phòng khiêu vũ.
    • Ballroom dancing is a great form of exercise and social interaction. (Khiêu vũ phòng khiêu vũ một hình thức tập thể dục tương tác xã hội tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Social dance: nhảy xã hội (nhấn mạnh tính giao tiếp, không nhất thiết trong phòng khiêu vũ).
  • Partner dance: nhảy cặp đôi (bao gồm nhiều thể loại khác ngoài khiêu vũ phòng khiêu vũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance to (nhảy theo): nhảy theo nhạc.
    • They danced to the rhythm of the tango. (Họ nhảy theo nhịp điệu của điệu tango.)
Thành ngữ liên quan
  • Lead the dance: dẫn dắt điệu nhảy (thường chỉ người nam trong cặp đôi).
    • In ballroom dance, the man usually leads the dance. (Trong khiêu vũ phòng khiêu vũ, người nam thường dẫn dắt điệu nhảy.)
  • Step in time: bước đúng nhịp.
    • The couple stepped in time perfectly during the foxtrot. (Cặp đôi bước đúng nhịp hoàn hảo trong suốt điệu foxtrot.)