ballroom music
Định nghĩa
Danh từ: Nhạc khiêu vũ – một thể loại nhạc phổ biến được sáng tác dành riêng cho việc khiêu vũ trong phòng khiêu vũ (ballroom). Thể loại này thường có nhịp điệu rõ ràng, dễ nhảy, và được thiết kế để phù hợp với các điệu nhảy tiêu chuẩn như waltz, tango, foxtrot, hay quickstep.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn nhạc đã chơi những bản nhạc khiêu vũ tuyệt đẹp tại buổi dạ hội.)
- (Cô ấy thích nghe nhạc khiêu vũ trong khi luyện tập các bài nhảy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance to ballroom music": nhảy theo nhạc khiêu vũ.
- Couples danced gracefully to ballroom music at the competition. (Các cặp đôi nhảy một cách duyên dáng theo nhạc khiêu vũ tại cuộc thi.)
- "ballroom music genre": thể loại nhạc khiêu vũ nói chung.
- Ballroom music genre includes waltz, tango, and foxtrot. (Thể loại nhạc khiêu vũ bao gồm waltz, tango và foxtrot.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballroom (n): phòng khiêu vũ.
- The ballroom was decorated with chandeliers. (Phòng khiêu vũ được trang trí bằng đèn chùm.)
- Ballroom dancer (n): vũ công khiêu vũ.
- She is a professional ballroom dancer. (Cô ấy là một vũ công khiêu vũ chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Dance music: nhạc khiêu vũ (nói chung, có thể bao gồm nhiều thể loại nhảy khác).
- Orchestral dance music: nhạc khiêu vũ dành cho dàn nhạc (thường có âm hưởng trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dance to (nhảy theo): (Họ nhảy theo nhạc khiêu vũ suốt đêm.)
- Play for (chơi cho): (Ban nhạc đã chơi nhạc khiêu vũ cho sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- To set the ballroom alight: tạo ra một bầu không khí sôi động, ấn tượng (thường dùng trong khiêu vũ).
- Her performance set the ballroom alight with energy. (Màn trình diễn của cô ấy đã làm phòng khiêu vũ bừng sáng với năng lượng.)