ballyhoo artist
A ballyhoo artist shouts about his amazing new product from a small wooden stage.
Định nghĩa
Danh từ: Người chuyên sử dụng những chất liệu phóng đại hoặc giật gân để thu hút sự chú ý của công chúng. Thuật ngữ này thường mang tính tiêu cực, chỉ những người làm quảng cáo, tiếp thị hoặc truyền thông có xu hướng thổi phồng sự thật, dùng lời lẽ cường điệu hoặc thông tin gây sốc nhằm tạo sự chú ý tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó bị buộc tội là một kẻ chuyên phóng đại, hứa hẹn những lợi ích phi thực tế để giành phiếu bầu.)
- (Trong thế giới báo chí lá cải, nhiều biên tập viên hành động như những người chuyên giật gân, ưu tiên các tiêu đề gây sốc hơn là độ chính xác thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a ballyhoo artist": dùng để chỉ một người có chiến thuật quảng bá quá đà trong các lĩnh vực như giải trí, chính trị, hoặc kinh doanh.
- The film's producer is a classic ballyhoo artist, using fake controversies to generate buzz. (Nhà sản xuất bộ phim là một người giật gân điển hình, dùng những tranh cãi giả tạo để tạo tiếng vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballyhoo (danh từ): sự quảng cáo ồn ào, phóng đại; tiếng ồn ào gây chú ý.
- The product launch was full of ballyhoo but lacked real value. (Buổi ra mắt sản phẩm đầy rẫy sự phóng đại nhưng thiếu giá trị thực.)
- Ballyhoo (động từ): quảng cáo một cách ồn ào, phóng đại.
- They ballyhooed the event as the greatest show on earth. (Họ quảng cáo sự kiện đó như chương trình vĩ đại nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Người thổi phồng: người có xu hướng phóng đại sự thật.
- Kẻ giật gân: người dùng thông tin gây sốc để thu hút sự chú ý.
- Nhà quảng cáo lố bịch: người làm quảng cáo theo cách cường điệu, thiếu tinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To hype up: thổi phồng, tạo sự chú ý quá mức.
- The company hyped up the new smartphone, but it was just average. (Công ty đã thổi phồng chiếc điện thoại thông minh mới, nhưng nó chỉ ở mức trung bình.)
To play up: nhấn mạnh quá mức, phóng đại.
- He played up his achievements to impress the interviewers. (Anh ấy đã phóng đại thành tích của mình để gây ấn tượng với người phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
To blow something out of proportion: thổi phồng vấn đề, làm cho nó trở nên quan trọng hơn thực tế.
- The media blew the minor scandal out of proportion. (Truyền thông đã thổi phồng vụ bê bối nhỏ lên quá mức.)
To make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, phóng đại một vấn đề nhỏ.
- Stop making a mountain out of a molehill; it's just a small mistake. (Đừng làm to chuyện nữa; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)