balmoral castle
Định nghĩa
Danh từ riêng: Lâu đài Balmoral – một lâu đài ở phía đông bắc Scotland, là nơi ở riêng tư của quốc vương Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình hoàng gia Anh thường dành kỳ nghỉ hè của họ tại Lâu đài Balmoral.)
- (Lâu đài Balmoral nổi tiếng với khung cảnh Tây Nguyên Scotland tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to retreat to Balmoral Castle": rút lui về Lâu đài Balmoral (thường dùng để chỉ việc hoàng gia trốn khỏi công việc chính thức).
- The Queen would often retreat to Balmoral Castle for some peace and quiet. (Nữ hoàng thường rút lui về Lâu đài Balmoral để tìm sự yên tĩnh.)
"the Balmoral Castle estate": khu đất rộng lớn bao quanh lâu đài.
- The Balmoral Castle estate includes forests, gardens, and deer stalking grounds. (Khu đất Lâu đài Balmoral bao gồm rừng, vườn và bãi săn hươu.)
Biến thể và từ gần giống
- Balmoral (danh từ): tên gọi tắt của lâu đài, cũng có thể chỉ một loại mũ hoặc váy truyền thống Scotland.
- He wore a Balmoral bonnet during the Highland games. (Anh ấy đội mũ Balmoral trong các trò chơi vùng Cao nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Royal residence: nơi ở của hoàng gia.
- Scottish castle: lâu đài Scotland.
Các cụm từ liên quan
- Balmoral Castle grounds: khuôn viên của Lâu đài Balmoral.
- The Balmoral Castle grounds are open to the public during certain times of the year. (Khuôn viên Lâu đài Balmoral mở cửa cho công chúng vào những thời điểm nhất định trong năm.)
Thành ngữ liên quan
- "as private as Balmoral Castle": riêng tư như Lâu đài Balmoral (thành ngữ ám chỉ sự riêng tư tuyệt đối).
- Their family life is as private as Balmoral Castle. (Cuộc sống gia đình của họ riêng tư như Lâu đài Balmoral.)