balnéation

Học thuật
Thân thiện
balnéation

Une personne âgée suit une cure de balnéation dans un centre thermal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự ngâm tắm (để chữa bệnh): "balnéation" là một thuật ngữ y học chỉ việc điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe bằng cách ngâm mình trong nước, thườngnước khoáng, nước biển hoặc nước nóng, với mục đích trị liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La balnéation est souvent recommandée pour les problèmes rhumatismaux. (Sự ngâm tắm trị liệu thường được khuyến nghị cho các vấn đề về thấp khớp.)
    • Ce centre de cure propose des séances de balnéation dans une eau thermale. (Trung tâm điều dưỡng này cung cấp các buổi ngâm tắm trong nước suối nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cure de balnéation": liệu trình ngâm tắm trị liệu.
    • Elle suit une cure de balnéation de trois semaines. ( ấy đang theo một liệu trình ngâm tắm trị liệu ba tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Balnéothérapie (n.f): liệu pháp ngâm tắm, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các phương pháp trị liệu bằng nước.
  • Thermalisme (n.m): việc sử dụng nước suối nóng để chữa bệnh hoặc nghỉ dưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Cure thermale: liệu trình điều trị bằng nước suối nóng.
  • Hydrothérapie: liệu pháp thủy trị (trị liệu bằng nước nói chung).
balnéation

Une personne âgée suit une cure de balnéation dans un centre thermal.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự ngâm tắm (để chữa bệnh)