balsam fir

balsam fir

A family selects a balsam fir for their Christmas tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây linh sam balsam: Một loại cây linh sam cỡ trung bình nguồn gốc từ đông bắc Bắc Mỹ. của mùi thơm giống nhựa thơm (balsam) khi bị nát. Loại cây này thường được sử dụng làm bột giấy cây thông Noel.

dụ sử dụng
  • (Cây linh sam balsam lựa chọn phổ biến cho cây thông Noel hương thơm dễ chịu của .)
  • (Nhiều đồn điền bột giấy ở Canada trồng cây linh sam balsam để sản xuất giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balsam fir needles": kim của cây linh sam balsam.

    • The balsam fir needles are soft and flat, unlike the sharp needles of spruce. ( kim của cây linh sam balsam mềm phẳng, khác với kim nhọn của cây vân sam.)
  • "Balsam fir resin": nhựa thơm từ cây linh sam balsam.

    • Historically, balsam fir resin was used in traditional medicine for its antiseptic properties. (Về mặt lịch sử, nhựa thơm từ cây linh sam balsam được dùng trong y học cổ truyền đặc tính kháng khuẩn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Balsam (danh từ): nhựa thơm, một chất dầu thơm chảy ra từ cây.

    • The balsam from the fir tree has a sweet, pine-like scent. (Nhựa thơm từ cây linh sam mùi ngọt, giống mùi thông.)
  • Fir (danh từ): cây linh sam (một chi cây kim).

    • The fir tree is known for its conical shape and strong branches. (Cây linh sam được biết đến với hình nón cành chắc khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Abies balsamea: tên khoa học của cây linh sam balsam.
    • Abies balsamea is the scientific name for the balsam fir. (Abies balsamea tên khoa học của cây linh sam balsam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "balsam fir".
Thành ngữ liên quan
  • "As fragrant as balsam fir": thơm như cây linh sam balsam (thành ngữ so sánh, thường dùng để miêu tả mùi hương dễ chịu).
    • The room smelled as fragrant as balsam fir after we brought in the Christmas tree. (Căn phòng thơm như cây linh sam balsam sau khi chúng tôi mang cây thông Noel vào.)